Hàng tháng, hàng trăm doanh nghiệp Việt Nam “đốt” cháy vài chục đến vài trăm triệu đồng cho các hoạt động marketing, nhưng khi được hỏi “Tiền marketing của bạn đi đâu và hiệu quả thế nào?”, phần lớn chỉ biết lắc đầu. Họ chỉ nhìn vào con số doanh thu cuối tháng mà quên mất rằng lợi nhuận mới là thứ quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Bài viết này, Peak Agency sẽ hướng dẫn bạn cách tính chi phí marketing cho doanh nghiệp để tối ưu hóa ngân sách marketing của mình.
Mục lục bài viết
Chi phí marketing là gì?
Chi phí marketing là tổng số tiền doanh nghiệp bỏ ra để thực hiện các hoạt động tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, thu hút và giữ chân khách hàng. Đây là một phần của chi phí bán hàng trong báo cáo tài chính, thường được hạch toán như một khoản chi phí hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp.

Tuy nhiên từ góc độ marketing thì chi phí này không chỉ đơn thuần là khoản tiêu tốn mà còn là khoản đầu tư chiến lược để tạo ra nhận thức thương hiệu, kích thích nhu cầu và thúc đẩy hành động mua hàng từ khách hàng tiềm năng. Một doanh nghiệp hiểu đúng bản chất này sẽ không cắt giảm marketing một cách mù quáng khi doanh thu giảm, mà thay vào đó tối ưu hóa từng khoản chi để mang lại hiệu quả cao nhất.
Chi phí marketing bao gồm những gì?
Phân loại theo chức năng marketing
Giai đoạn nghiên cứu: Đây là khoản chi cho các hoạt động khảo sát thị trường, phân tích thông tin khách hàng, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh. Các chi phí điển hình bao gồm khảo sát trực tuyến, thảo luận nhóm, mua báo cáo ngành từ Nielsen hoặc Kantar, thuê công ty nghiên cứu chuyên nghiệp, đầu tư vào công cụ theo dõi mạng xã hội như Brandwatch hay YouNet. Giai đoạn này thường chiếm khoảng 5-10% tổng ngân sách marketing.
Giai đoạn thu hút: Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách (40-50%), đây là các hoạt động nhằm tạo nhận thức và thu hút khách hàng tiềm năng đến với thương hiệu. Bao gồm quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads), SEO, content marketing, quan hệ công chúng, sự kiện, hợp tác với influencer và các chiến dịch xây dựng nhận diện thương hiệu.
Giai đoạn chuyển đổi: Chiếm 20-25% ngân sách, tập trung vào việc biến khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự. Chi phí cho tối ưu trang đích, chiến dịch tiếp thị lại, công cụ hỗ trợ bán hàng, tối ưu tỷ lệ chuyển đổi, kiểm thử và các công cụ hỗ trợ quyết định mua hàng đều nằm trong nhóm này.
Giai đoạn giữ chân: Chiếm 15-20% ngân sách, nhưng lại mang lại hiệu quả cao nhất vì chi phí giữ chân khách cũ thấp hơn 5-7 lần so với tìm khách mới. Bao gồm marketing qua email, chương trình khách hàng thân thiết, chăm sóc khách hàng, bán thêm sản phẩm và bán chéo sản phẩm liên quan.

Phân loại theo bản chất chi phí
Chi phí cố định và chi phí biến đổi: Chi phí cố định là những khoản chi không thay đổi theo doanh thu hoặc hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn. Điển hình như lương nhân sự marketing, phần mềm đăng ký theo năm, hosting website, tên miền, chi phí thuê agency theo hợp đồng cố định hàng tháng. Ngược lại, chi phí biến đổi thay đổi tùy theo mức độ hoạt động hoặc doanh thu như quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads), hoa hồng bán hàng, chi phí tổ chức sự kiện.
Chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp: Chi phí trực tiếp là những khoản chi gắn liền với một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch cụ thể. Ví dụ như chi phí quảng cáo cho sản phẩm A, chi phí sự kiện ra mắt sản phẩm B, chi phí thuê influencer đánh giá sản phẩm C. Trong khi đó, chi phí gián tiếp phục vụ chung cho nhiều sản phẩm hoặc toàn bộ hoạt động marketing như thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, xây dựng website tổng thể, công cụ tự động hóa marketing dùng chung, lương đội ngũ marketing.
Phân loại theo kênh marketing
Marketing truyền thống bao gồm quảng cáo trên truyền hình (đặc biệt hiệu quả cho hàng tiêu dùng nhanh và sản phẩm đại chúng), radio (phù hợp với ngành ô tô, tài chính), báo in và tạp chí chuyên ngành, biển quảng cáo ngoài trời, in ấn tài liệu giới thiệu và catalog, tổ chức sự kiện trực tiếp, tham gia hội chợ triển lãm.
Marketing số bao gồm website, SEO, content marketing, marketing qua email, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo, LinkedIn), quảng cáo Google, quảng cáo Facebook và TikTok, hợp tác với người có tầm ảnh hưởng, tiếp thị liên kết, và các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, TikTok Shop.
Phân loại theo nguồn lực thực hiện
Làm nội bộ (in-house): Doanh nghiệp tự xây dựng đội ngũ marketing riêng. Chi phí ban đầu cao vì phải tuyển dụng, đào tạo, mua sắm công cụ làm việc, nhưng về dài hạn chi phí sẽ giảm dần và ổn định hơn. Ưu điểm là kiểm soát cao, hiểu sâu về sản phẩm và khách hàng, phản ứng nhanh với thay đổi nội bộ. Nhược điểm là phụ thuộc vào năng lực đội ngũ, khó tiếp cận chuyên môn đa dạng, chậm trong việc mở rộng quy mô.
Thuê ngoài (agency/outsource): Doanh nghiệp ký hợp đồng với agency hoặc chuyên gia độc lập. Chi phí ban đầu thấp hơn (không phải tuyển dụng, đào tạo), nhưng chi phí dài hạn cao hơn vì phải trả phí dịch vụ liên tục. Ưu điểm là tiếp cận ngay các chuyên gia đa lĩnh vực, linh hoạt mở rộng hoặc thu hẹp, không phải lo quản lý nhân sự. Nhược điểm là kiểm soát thấp hơn, phụ thuộc vào agency, chi phí tích lũy cao theo thời gian.
Các nhóm chi phí marketing phổ biến
Chi phí nghiên cứu thị trường
Đây là khoản chi “vô hình” nhưng quyết định hiệu quả toàn bộ chiến lược marketing. Nhiều doanh nghiệp bỏ qua bước này vì cho rằng “tốn tiền không cần thiết”, nhưng thực tế nghiên cứu sai có thể khiến bạn mất gấp mười lần sau này. Theo khuyến nghị, các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam nên dành 5-10% ngân sách marketing (hoặc tối thiểu 10-30 triệu đồng mỗi năm) cho nghiên cứu. Với startup làm sản phẩm mới, tỷ lệ này có thể lên đến 15% vì cần hiểu sâu về thị trường trước khi đầu tư lớn vào các kênh khác.
Chi phí quảng cáo trả phí
Google Ads bao gồm quảng cáo tìm kiếm, quảng cáo hiển thị, quảng cáo mua sắm, quảng cáo YouTube, và chiến dịch hiệu suất tối đa. Chi phí trung bình năm 2026 tại Việt Nam dao động từ 3.000-15.000 đồng mỗi cú nhấp chuột, tùy thuộc vào ngành hàng và độ cạnh tranh từ khóa.
Quảng cáo mạng xã hội bao gồm Facebook và Instagram Ads (1.500-8.000 đồng mỗi nhấp chuột, 15.000-50.000 đồng cho 1.000 lần hiển thị), TikTok Ads (2.000-10.000 đồng mỗi nhấp chuột, 500-2.000 đồng mỗi lượt xem video), Zalo Ads, và LinkedIn Ads cho doanh nghiệp bán hàng cho doanh nghiệp khác.
Quảng cáo truyền thống vẫn có vai trò quan trọng với một số ngành. Quảng cáo truyền hình có giá khác nhau giữa khung giờ vàng và khung giờ thấp điểm, quảng cáo radio phù hợp với người đi làm, báo in và tạp chí chuyên ngành tiếp cận đối tượng nhất định, biển quảng cáo ngoài trời tạo độ phủ cao trong khu vực địa lý cụ thể.
Hợp tác với influencer đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Chi phí dao động từ 5-20 triệu đồng cho mỗi bài đăng của influencer tầm trung (10.000-100.000 người theo dõi), cao hơn nhiều với những người có tầm ảnh hưởng lớn. Ngoài ra còn có các người có ý kiến chủ chốt trong cộng đồng và hoạt động gieo hạt sản phẩm.
Quảng cáo trên sàn thương mại điện tử và tiếp thị liên kết bao gồm quảng cáo trên Shopee, Lazada, TikTok Shop, và hoa hồng cho các đối tác giới thiệu khách hàng. Chi phí thường tính theo phần trăm doanh thu cộng với chi phí quảng cáo trên sàn.
Chi phí nội dung và kênh sở hữu
Website là trung tâm của mọi hoạt động marketing số. Chi phí thiết kế và phát triển thay đổi rất lớn: trang đích đơn giản có thể từ 5-15 triệu đồng, website doanh nghiệp từ 30-100 triệu đồng, nền tảng thương mại điện tử từ 100-500 triệu đồng. Ngoài ra cần tính chi phí hosting, tên miền, chứng chỉ bảo mật, và bảo trì kỹ thuật hàng tháng khoảng 1-5 triệu đồng.
Sản xuất nội dung bao gồm viết bài chuẩn SEO (300 nghìn – 1,5 triệu đồng mỗi bài tùy độ chuyên sâu), sản xuất video chuyên nghiệp cho YouTube, TikTok, Reels (2-10 triệu đồng mỗi video), thiết kế infographic, sách điện tử, báo cáo chuyên sâu (1-5 triệu đồng mỗi sản phẩm), và podcast (chi phí thiết lập ban đầu 10-30 triệu đồng, sản xuất mỗi tập 1-3 triệu đồng).
Marketing qua email và tự động hóa cần đầu tư vào phần mềm như Mailchimp, SendinBlue, GetResponse với chi phí 300 nghìn – 3 triệu đồng mỗi tháng tùy số lượng liên hệ, cộng với chi phí thiết kế mẫu email và viết chuỗi email tự động.
Công cụ thiết kế và quản lý như Canva Pro, Adobe Creative Cloud (500 nghìn – 1,5 triệu đồng mỗi tháng cho mỗi người dùng), công cụ quản lý mạng xã hội như Hootsuite, Buffer (300 nghìn – 2 triệu đồng mỗi tháng) giúp tăng năng suất làm việc đáng kể.
Chi phí nhân sự marketing
Một đội ngũ marketing chuẩn thường bao gồm: Trưởng phòng Marketing hoặc Giám đốc Marketing chịu trách nhiệm chiến lược, quản lý ngân sách và báo cáo; Chuyên viên marketing hiệu suất quản lý Google Ads, Facebook Ads, theo dõi chuyển đổi và tối ưu hiệu quả đầu tư; Chuyên viên nội dung viết bài, kịch bản video, email marketing; Thiết kế đồ họa và biên tập video tạo hình ảnh, video, banner quảng cáo; Chuyên viên mạng xã hội quản lý fanpage, cộng đồng,
Chi phí bán hàng và chăm sóc khách hàng
Nhóm chi phí này bao gồm: lương cố định, thưởng và hoa hồng cho đội ngũ bán hàng (bán hàng qua điện thoại, bán hàng tại địa điểm); chi phí gọi điện bán hàng, gọi điện tìm kiếm khách hàng, sắp xếp cuộc hẹn; phần mềm quản lý quan hệ khách hàng như Salesforce, HubSpot CRM, Zoho CRM (500 nghìn – 5 triệu đồng mỗi người dùng mỗi tháng); tổng đài, phần mềm gọi tự động; chi phí chăm sóc khách hàng bao gồm lương đội hỗ trợ, chat trực tuyến, chatbot; quà tặng, sản phẩm mẫu,…
Xem thêm: Dịch vụ marketing tổng thể tại Peak Agency
Cách tính chi phí marketing cho doanh nghiệp
Bước 1: Xác định mục tiêu kinh doanh
Nếu mục tiêu là mở rộng thị trường mới từ TP.HCM sang Hà Nội, chỉ số kinh doanh là doanh thu vùng mới đạt 1 tỷ đồng mỗi tháng trong quý 2, thì chỉ số marketing sẽ là thu hút 5.000 khách hàng tiềm năng tại Hà Nội, chi phí thu hút mỗi khách hàng dưới 1,5 triệu đồng, nhận biết thương hiệu tại Hà Nội đạt 15%.
Nếu mục tiêu là ra mắt sản phẩm mới với 500 đơn hàng mỗi tháng trong 3 tháng đầu, chỉ số marketing sẽ là 10.000 lượt truy cập trang đích, 2.000 yêu cầu dùng thử hoặc demo, tỷ lệ chuyển đổi 25%. Nếu mục tiêu là tăng giữ chân khách hàng cũ với tỷ lệ mua lại từ 15% lên 25%, chỉ số marketing sẽ là tỷ lệ mở email 30%, tỷ lệ nhấp chuột 5%, điểm hài lòng khách hàng trên 50.

Bước 2: Ước tính tổng ngân sách marketing
Tính theo phần trăm doanh thu: Đây là cách đơn giản nhất, bạn lấy doanh thu mục tiêu hoặc doanh thu năm trước nhân với tỷ lệ phần trăm marketing phù hợp với ngành. Ví dụ, một shop thời trang có doanh thu năm 2025 là 5 tỷ đồng, mục tiêu 2026 tăng lên 7 tỷ đồng, ngành thời trang thường chi 10% cho marketing. Bạn có thể tính theo cách thận trọng: 5 tỷ × 10% = 500 triệu đồng mỗi năm, hoặc tích cực hơn: 7 tỷ × 10% = 700 triệu đồng mỗi năm.
Tính theo mục tiêu: Phương pháp này tính tổng chi phí để đạt từng mục tiêu cụ thể. Các bước thực hiện: Liệt kê mục tiêu (ví dụ cần 2.000 khách hàng mới), ước tính chi phí thu hút một khách hàng là 2 triệu đồng, ngân sách thu hút = 2.000 × 2 triệu = 4 tỷ đồng. Nếu con số này quá cao, điều chỉnh bằng cách tối ưu để giảm chi phí thu hút xuống 1,2 triệu đồng hoặc giảm mục tiêu xuống 1.500 khách hàng.
Tính theo khả năng chi trả: Công thức: Ngân sách marketing = Doanh thu – Chi phí vận hành cố định – Lợi nhuận mục tiêu – Dự phòng. Phương pháp này phù hợp với startup, doanh nghiệp nhỏ và vừa có vốn hạn chế, chưa có dữ liệu so sánh. Ví dụ: Startup mới có doanh thu dự kiến 500 triệu đồng mỗi tháng, chi phí vận hành 300 triệu đồng, muốn giữ lợi nhuận 50 triệu đồng, dự phòng 50 triệu đồng, còn lại 100 triệu đồng cho marketing.
Bước 3: Phân bổ ngân sách theo kênh
Nguyên tắc 70-20-10 là nguyên tắc vàng trong phân bổ ngân sách marketing. Dành 70% cho các kênh đã được kiểm chứng, biết chắc có hiệu quả đầu tư tốt – đây là các kênh cốt lõi. Ví dụ như Google Ads đã chạy 6 tháng, hiệu quả đầu tư 3,5 lần. Dành 20% cho các kênh đang mở rộng, có tiềm năng – đây là các kênh tăng trưởng.
Lưu ý: Đừng phân tán quá nhiều kênh, tập trung mới tạo ra sức mạnh. Ưu tiên kênh có hiệu quả đầu tư cao, giảm dần kênh kém hiệu quả mỗi tháng. Luôn giữ 10% để thử nghiệm vì nếu không thử sẽ không biết kênh mới tốt hơn hay không.
Bước 4: Theo dõi và đo lường
“Không theo dõi thì không thể cải thiện” – có đến 60% doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam không có hệ thống theo dõi chi phí marketing đầy đủ, dẫn đến lãng phí nghiêm trọng.
Hệ thống theo dõi tối thiểu cần có: Gắn thẻ theo dõi cho tất cả liên kết chiến dịch để biết khách hàng đến từ đâu. Google Analytics hoặc công cụ tương tự để theo dõi lưu lượng truy cập, chuyển đổi, hành vi người dùng. Tích hợp hệ thống quản lý quan hệ khách hàng để đồng bộ khách hàng tiềm năng từ website và quảng cáo, theo dõi từ khách hàng tiềm năng đến khách hàng thực sự.
Giải pháp tiết kiệm chi phí marketing
Cung cấp nội dung chất lượng: Người tiêu dùng hiện nay ngày càng thông minh và có xu hướng tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Họ không chỉ chú trọng đến những lời quảng cáo mà còn đặc biệt quan tâm đến giá cả, chất lượng sản phẩm và thái độ phục vụ của doanh nghiệp. Vì vậy, thay vì chỉ chạy quảng cáo liên tục, hãy tập trung vào việc cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ để khách hàng hiểu rõ hơn. Khi nhận thấy sản phẩm thực sự mang lại lợi ích, họ sẽ tự tin lựa chọn.
Sử dụng mạng xã hội làm kênh quảng bá: Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành nền tảng lý tưởng để các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng. Đây là một “mảnh đất vàng” cho hoạt động kinh doanh. Chẳng hạn, Facebook hiện có hơn 3 tỷ người dùng, trong đó khoảng 2,1 tỷ người sử dụng thường xuyên mỗi tháng. Điều này cho thấy rằng tiếp thị qua mạng xã hội là cách hiệu quả để tiếp cận lượng lớn khách hàng. Hơn nữa, chi phí cho chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội cũng rất cạnh tranh.

Hợp tác với đối tác bên ngoài để quảng bá: Hợp tác với các doanh nghiệp khác trong lĩnh vực marketing là một giải pháp thông minh và phổ biến hiện nay. Phương pháp này không chỉ giúp bổ sung những điểm yếu mà còn tận dụng thế mạnh của đối tác để đạt được hiệu quả cao hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ với ngân sách hạn chế, giúp duy trì doanh thu ổn định.
Tăng đầu tư vào SEO và nội dung dài hạn: SEO có chi phí ban đầu cao nhưng lưu lượng truy cập “miễn phí” về dài hạn, giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả phí. Đây là chiến lược tạo tài sản marketing bền vững nhất. So sánh giữa SEO và quảng cáo trả phí cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về chi phí mỗi nhấp chuột, SEO gần như bằng 0 sau 6-12 tháng đầu tư, trong khi quảng cáo trả phí phải chi 3.000-15.000 đồng mỗi nhấp chuột liên tục.
Tận dụng khách hàng cũ: Nghiên cứu từ Bain & Company cho thấy chi phí giữ chân khách hàng cũ thấp hơn 5-7 lần so với tìm kiếm khách hàng mới. Khách hàng cũ chi tiêu nhiều hơn 67% so với khách hàng mới và có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn nhiều lần. Đặc biệt, tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng chỉ 5% có thể tăng lợi nhuận 25-95%.
Làm nội bộ thay vì thuê agency cho công việc lặp lại: Thuê agency tốn 15-30 triệu đồng mỗi tháng theo hợp đồng duy trì. Nếu công việc lặp lại hàng ngày như đăng bài mạng xã hội, chạy quảng cáo cơ bản, làm nội bộ sẽ rẻ hơn từ tháng thứ 4 trở đi.
Tập trung ngân sách vào kênh có hiệu quả cao: Nguyên tắc 80/20 áp dụng hoàn hảo trong marketing: 80% kết quả đến từ 20% kênh. Hãy tập trung ngân sách vào 20% kênh hiệu quả đó thay vì rải đều cho tất cả.
Lời kết
Việc tính toán và quản lý chi phí marketing đúng cách là yếu tố quyết định sự thành công của mọi doanh nghiệp. Thay vì “đốt tiền” một cách mù quáng, bạn cần hiểu rõ từng khoản chi đi vào đâu, mang lại hiệu quả thế nào, và liên tục tối ưu hóa dựa trên dữ liệu thực tế. Hãy nhớ rằng, chi phí marketing không phải là khoản tiêu hao mà là khoản đầu tư chiến lược. Khi bạn áp dụng đúng phương pháp tính toán, phân bổ hợp lý và có hệ thống đo lường chặt chẽ, mỗi đồng chi cho marketing sẽ mang lại giá trị gấp nhiều lần cho doanh nghiệp của bạn.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc xây dựng chiến lược marketing và lo ngại chi phí marketing đội lên cao. Hãy liên hệ ngay với Peak Agency qua số Hotline 0948 399 636 để chúng tôi đưa ra giải pháp cho bạn cũng như các dịch vụ marketing hiệu quả giúp tối ưu chi phí.
Xem thêm: Công ty marketing chuyên nghiệp






