Vì sao bạn đầu tư nhiều thời gian làm content nhưng hiệu quả vẫn mờ nhạt, không tạo ra khách hàng hay dấu ấn thương hiệu? Lý do nằm ở việc chưa hiểu và ứng dụng đúng các loại content marketing theo từng mục tiêu cụ thể. Tại Peak Agency, chúng tôi giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược content bài bản, phân loại rõ từng dạng nội dung từ thu hút, nuôi dưỡng đến chuyển đổi. Khi được triển khai đúng cách, content marketing sẽ trở thành nền tảng giúp thương hiệu phát triển bền vững.
Mục lục bài viết
Tổng quan về các loại content marketing
Content marketing là phương pháp tạo và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng khách hàng được xác định rõ ràng, cuối cùng thúc đẩy hành động mang lại lợi nhuận. Theo nguyên tắc của Google, nội dung tốt phải ưu tiên con người (people-first), mang lại giá trị thực sự (helpful content) và không mang tính spam. Dữ liệu từ Content Marketing Institute cho thấy 71% marketers B2B hiện đang sử dụng content marketing như một chiến lược cốt lõi trong hoạt động marketing số của họ.

Việc phân loại các loại content marketing không chỉ là bài tập lý thuyết mà mang lại những lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp:
- Tối ưu mục tiêu từng giai đoạn: Mỗi loại content phục vụ mục đích khác nhau trong hành trình khách hàng. Bài viết blog phù hợp cho giai đoạn nhận biết thương hiệu, case study hiệu quả cho giai đoạn cân nhắc, trong khi email marketing và trang đích tập trung vào chuyển đổi. Hiểu rõ điều này giúp bạn không lãng phí nguồn lực vào sai loại nội dung.
- Quản lý ngân sách hiệu quả: Chi phí sản xuất một video chất lượng cao có thể lên đến 5-10 triệu đồng, trong khi một bài blog chuyên nghiệp chỉ dao động 500 nghìn – 2 triệu đồng. Phân loại giúp bạn phân bổ ngân sách theo ROI thực tế của từng loại nội dung thay vì đầu tư dàn trải.
- Đa dạng hóa content mix: Sử dụng quá nhiều một loại nội dung dễ gây nhàm chán cho đối tượng khách hàng. Kết hợp blog, video, infographic và bài đăng mạng xã hội tạo ra trải nghiệm phong phú hơn, giữ chân người dùng lâu dài và tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.
- Đo lường chính xác hơn: Mỗi loại content có chỉ số đo lường riêng. Blog đo bằng lượng truy cập tự nhiên và thời gian đọc, video theo tỷ lệ xem hết và thời lượng xem, email marketing theo tỷ lệ mở email và tỷ lệ nhấp chuột. Phân loại rõ ràng giúp thiết lập KPIs phù hợp và đánh giá hiệu quả đúng đắn.
Các loại content marketing phổ biến hiện nay
1. Blog post/bài viết blog
Bài viết blog là xương sống của chiến lược SEO tự nhiên, với độ dài trung bình 800-2000 từ, được cấu trúc theo format chuẩn H1-H6, tối ưu meta description và liên kết nội bộ. Một bài blog chất lượng cần duy trì mật độ từ khóa 1-2% cho từ khóa chính, kết hợp các từ khóa liên quan tự nhiên và tối ưu để xuất hiện trong featured snippet của Google. Đặc biệt, bài blog là khoản đầu tư dài hạn, thường cần 3-6 tháng để đạt thứ hạng tốt trên công cụ tìm kiếm.
Ưu điểm nổi bật của blog:
- Lưu lượng truy cập dài hạn bền vững: Một bài blog evergreen chất lượng có thể mang lại traffic ổn định trong 2-3 năm mà không cần tối ưu lại nhiều. Không giống như bài đăng mạng xã hội biến mất sau vài ngày, nội dung blog tích lũy giá trị theo thời gian.
- Chi phí thấp nhất: So với sản xuất video (5-10 triệu/video), bài blog chỉ tốn 500 nghìn – 2 triệu đồng mỗi bài, phù hợp ngay cả với startup có ngân sách hạn chế.
- Dễ cập nhật và tái sử dụng: Nội dung blog có thể dễ dàng cập nhật khi có thông tin mới, hoặc chuyển đổi thành infographic, bài đăng mạng xã hội, email newsletter, thậm chí kịch bản cho video.
- Xây dựng E-A-T: Google đánh giá website qua ba yếu tố Expertise (chuyên môn), Authority (uy tín) và Trust (độ tin cậy). Bài blog chất lượng, đăng đều đặn với chuyên môn sâu giúp website xây dựng uy tín trong mắt cả người dùng lẫn công cụ tìm kiếm.

2. Article/Bài viết chuyên sâu
Nhiều người nhầm lẫn giữa article và blog post, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về mục đích và format. Article là dạng bài viết nghiên cứu chuyên sâu, trích dẫn nguồn học thuật hoặc dữ liệu đáng tin cậy, giọng văn trang trọng và chuyên nghiệp, với độ dài thường 2000-5000 từ. Ngược lại, blog post thiên về thực hành, giọng văn đàm thoại gần gũi hơn, độ dài 800-1500 từ và tập trung vào các mẹo có thể áp dụng ngay.
Article phù hợp với các doanh nghiệp B2B muốn xây dựng thought leadership, đăng tải trên các trang báo chí uy tín hoặc tạp chí ngành nghề để tăng độ tin cậy. Blog post phù hợp hơn với B2C, nhắm đến các từ khóa mua hàng và thu hút khách hàng thông qua SEO.
3. Content marketing E-book
E-book là tài liệu điện tử 10-50 trang dạng PDF, được thiết kế chuyên nghiệp (có thể dùng template Canva) và tập trung giải quyết một vấn đề cụ thể từ A đến Z. Khác với bài blog tập trung SEO, e-book được tạo ra với mục đích chính là thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
Quy trình hoạt động của e-book marketing bao gồm: tạo landing page chuyên biệt với form thu thập thông tin (email, số điện thoại, tên công ty), người dùng điền thông tin để tải e-book miễn phí, hệ thống tự động gửi email kèm link tải xuống, sau đó kích hoạt chuỗi email nurture để từ từ chăm sóc và chuyển đổi họ thành khách hàng.
4. Whitepaper – Content Marketing B2B
Whitepaper là dạng báo cáo nghiên cứu chuyên sâu từ 10-30 trang, dựa trên dữ liệu khảo sát gốc hoặc phân tích thị trường chi tiết, kèm theo biểu đồ và infographic phức tạp để minh họa các xu hướng và insight quan trọng. Điểm khác biệt chính giữa e-book và whitepaper là: e-book hướng dẫn “làm thế nào” (how-to) với giọng văn dễ hiểu, trong khi whitepaper giải thích “tại sao” kèm phân tích thị trường sâu sắc.
Whitepaper thường nhắm đến các nhà ra quyết định trong doanh nghiệp B2B như CEO, giám đốc, trưởng phòng, và thường mang tính chất báo cáo ngành nghề. Giọng văn của whitepaper trang trọng, mang tính học thuật, dựa trên dữ liệu thực tế và trích dẫn nguồn bên thứ ba uy tín như các tổ chức nghiên cứu, công ty tư vấn lớn hay cơ quan chính phủ.
5. Content marketing case study
Situation (Tình huống): Mô tả chi tiết khách hàng là ai, ngành nghề hoạt động, và đặc biệt là vấn đề họ đang gặp phải với các chỉ số cụ thể. Ví dụ: “Công ty thời trang ABC với 5 cửa hàng tại Hà Nội đang đối mặt với doanh thu giảm 30% trong 6 tháng qua, tỷ lệ chuyển đổi website chỉ 1%, và chi phí quảng cáo Facebook tăng gấp đôi nhưng không mang lại hiệu quả tương xứng.”
Solution (Giải pháp): Trình bày sản phẩm hoặc dịch vụ bạn cung cấp, timeline triển khai cụ thể, và các tính năng chính được sử dụng. Ví dụ: “Trong 3 tháng, chúng tôi triển khai chiến lược content marketing toàn diện bao gồm: xây dựng blog SEO với 12 bài viết về phối đồ, tối ưu lại trang sản phẩm theo UX/UI chuẩn, chạy Facebook Ads với creative mới dựa trên UGC, và thiết lập email automation cho khách hàng cũ.”
Result (Kết quả): Đây là phần quan trọng nhất – trình bày kết quả đạt được với số liệu thực tế và tỷ lệ cải thiện rõ ràng. Ví dụ: “Sau 3 tháng triển khai: doanh thu tăng từ 200 triệu lên 600 triệu/tháng (tăng 3 lần), tỷ lệ chuyển đổi website tăng từ 1% lên 4.5%, chi phí quảng cáo giảm 35% nhưng số đơn hàng tăng 280%, ROI tổng thể đạt 400%.”
Testimonial (Lời chứng thực): Kèm theo đoạn trích dẫn trực tiếp từ khách hàng với tên đầy đủ, chức danh và ảnh chân dung để tăng độ tin cậy. Ví dụ: “Chúng tôi đã thử nhiều agency nhưng chỉ có giải pháp của X mang lại kết quả thực sự. Doanh thu tăng mạnh và quan trọng hơn là có quy trình bài bản để phát triển lâu dài.” – Nguyễn Thị Mai, Giám đốc Marketing, Công ty Thời trang ABC.

6. Content Infographic
Infographic là sự kết hợp giữa văn bản, biểu tượng, màu sắc và trực quan hóa dữ liệu để truyền tải thông tin phức tạp một cách dễ hiểu và hấp dẫn về mặt thị giác. Theo nghiên cứu, infographic có tỷ lệ chia sẻ cao gấp 3-5 lần so với bài đăng chỉ có văn bản, khiến chúng trở thành công cụ tuyệt vời cho viral marketing và xây dựng backlink.
Kích thước lý tưởng cho infographic là 800x2000px theo chiều dọc, phù hợp để chia sẻ trên Pinterest, Facebook và lưu vào điện thoại. Có năm dạng infographic phổ biến: process flow (quy trình từng bước), comparison (so sánh giữa hai đối tượng), timeline (dòng thời gian sự kiện), statistical (biểu đồ số liệu), và geographic (bản đồ địa lý với dữ liệu theo khu vực).
7. Meme và Image Content
Meme marketing là chiến lược tạo và chia sẻ nội dung hài hước, dựa trên văn hóa internet và xu hướng đang hot, nhắm đến thế hệ Gen Z Việt Nam (18-30 tuổi). Nhóm này chiếm 35% dân số, rất năng động trên TikTok và Facebook, và có xu hướng tương tác với nội dung mang tính giải trí cao.
Các dạng meme phổ biến bao gồm: image macro (thêm text lên ảnh nền), reaction meme (ảnh/GIF thể hiện cảm xúc), và trending template (mẫu đang viral được brand chỉnh sửa theo ngữ cảnh của mình). Đặc điểm nổi bật của meme là tốc độ lan truyền cực nhanh – thường đạt đỉnh trong 1-2 ngày nhưng vòng đời ngắn chỉ 7-14 ngày trước khi xu hướng chuyển sang cái khác.
Xem thêm: Cách xây dựng chiến lược content marketing
8. Video Marketing
Video đang chiếm 65% tổng tương tác trên mạng xã hội Việt Nam theo báo cáo We Are Social 2025. Với TikTok có 30 triệu người dùng và YouTube đạt 70 triệu người dùng tại Việt Nam, hai nền tảng này đang thống trị hoàn toàn trong lĩnh vực video marketing. Đặc biệt, 80% lưu lượng video được xem trên thiết bị di động, khiến định dạng dọc 9:16 (vertical format) trở nên cực kỳ quan trọng.
9. Podcast
Podcast là thị trường ngách nhưng có độ gắn kết cao tại Việt Nam. Với khoảng 5 triệu người nghe (so với 70 triệu người dùng YouTube), podcast có lượng khán giả nhỏ hơn nhiều nhưng highly engaged và trung thành. Điểm mạnh của podcast là người nghe có thể tiêu thụ nội dung trong khi làm việc khác.
Theo khảo sát, 50% người Việt nghe podcast trong lúc đi làm hoặc đi học, 20% nghe khi tập gym, 15% nghe khi nấu ăn hoặc làm việc nhà – đây là thời gian mà video không thể cạnh tranh được vì người dùng không thể nhìn vào màn hình.
10. Social media posts
Facebook (50 triệu người dùng Việt Nam): Vẫn là nền tảng số 1 cho doanh nghiệp địa phương mặc dù organic reach giảm còn 2-5% do thuật toán ưu tiên nội dung trả phí. Format đa dạng: status text, photo post, video, livestream, stories (24h), và polls. Phù hợp nhất cho: xây dựng cộng đồng, chăm sóc khách hàng qua inbox/comment, quảng cáo địa phương với targeting chính xác theo khu vực và sở thích.
TikTok (30 triệu người dùng Việt Nam): Có organic reach cao nhất nhờ thuật toán ưu tiên creator mới và nội dung chất lượng hơn là số follower. Format chính: short video và livestream. Phù hợp cho: xây dựng nhận biết thương hiệu với Gen Z, các challenge viral, và sản phẩm hướng đến giới trẻ như thời trang, mỹ phẩm, F&B trendy.
LinkedIn (5 triệu người dùng Việt Nam): Thống trị thị trường B2B và mạng lưới chuyên nghiệp. Format: article dài, post ngắn, carousel (nhiều ảnh kể story), video professional. Phù hợp cho: thought leadership (chia sẻ insight ngành), tuyển dụng nhân tài, tạo lead B2B qua nội dung chuyên môn, và networking với decision makers.
Instagram (15 triệu người dùng Việt Nam): Nền tảng visual-first dành cho các thương hiệu lifestyle. Format: feed post (ảnh đẹp), reels (video ngắn giải trí), stories (nội dung hậu trường), IGTV (video dài hơn). Phù hợp cho: thời trang, làm đẹp, ẩm thực, du lịch – những ngành cần thẩm mỹ cao.
11. Content marketing webinar
Webinar (hội thảo trực tuyến) là format content marketing B2B mạnh nhất với lead quality cao nhất. Một người dành 45-90 phút tham gia webinar chứng tỏ họ đang có nhu cầu thực sự với chủ đề đó, không chỉ scrolling qua như social media.
Cấu trúc Webinar hiệu quả:
- Thời lượng: 45-60 phút là lý tưởng (30 phút content + 15 phút Q&A)
- Timing: Thứ 3 hoặc thứ 4, 10h sáng hoặc 14h chiều (tránh giờ bận rộn)
- Format: 70% educational (chia sẻ kiến thức thực sự hữu ích), 30% promotional (giới thiệu giải pháp)
- Landing page: Rõ ràng về chủ đề, diễn giả, thời gian, và form đăng ký đơn giản
- Email sequence: 1 tuần trước (announcement), 3 ngày trước (reminder), 1 ngày trước (final reminder), 1 giờ trước (đang sắp bắt đầu), ngay sau webinar (thank you + slide + recording)
12. Email Marketing
Đây là chuỗi email quan trọng nhất với open rate cao nhất (50-60%) vì khách hàng vừa mới để lại email, đang quan tâm nhất đến thương hiệu.
- Email 1 (ngay lập tức): Chào mừng tân thành viên, giới thiệu ngắn gọn về brand, kèm mã giảm giá 15% cho đơn hàng đầu tiên (tạo urgency: có hiệu lực 48h)
- Email 2 (ngày 3): Kể brand story – tại sao thành lập, sứ mệnh, giá trị cốt lõi. Thêm social proof với review 5 sao từ khách hàng thực tế
- Email 3 (ngày 7): Giới thiệu best sellers, hướng dẫn cách chọn sản phẩm phù hợp theo nhu cầu
Lời kết
Qua đây, các bạn đã nắm được 12 loại content marketing phổ biến nhất hiện nay rồi đúng không nào. Hiểu rõ các loại content marketing chỉ là bước khởi đầu, bởi nếu không được triển khai đúng chiến lược và đúng cách, nội dung dù hay vẫn khó mang lại hiệu quả kinh doanh thực tế. Content cần được xây dựng dựa trên mục tiêu cụ thể, hành trình khách hàng rõ ràng và được phân bổ đúng kênh, đúng thời điểm.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị có khả năng xây dựng nội dung bài bản, chuẩn SEO và bám sát mục tiêu kinh doanh, dịch vụ Content Marketing tại Peak Agency chính là giải pháp dành cho bạn. Liên hệ ngay hôm nay với chúng tôi qua số Hotline 0948 399 636 để được tư vấn chiến lược content phù hợp, giúp thương hiệu tăng trưởng bền vững và tạo ra khách hàng thực sự.
Xem thêm: Công cụ content marketing phổ biến






