Nhiều doanh nghiệp triển khai marketing rời rạc, tốn ngân sách nhưng không đạt được kết quả mong muốn vì thiếu một kế hoạch Marketing rõ ràng ngay từ đầu. Việc lập kế hoạch Marketing giúp xác định mục tiêu, khách hàng, kênh triển khai và ngân sách một cách bài bản, tránh làm theo cảm tính. Bài viết này, Peak Agency sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của kế hoạch marketing và cách xây dựng chiến lược phù hợp để doanh nghiệp tăng trưởng bền vững.
Mục lục bài viết
- Kế hoạch marketing là gì?
- Các loại kế hoạch marketing phổ biến
- Cách xây dựng kế hoạch marketing hiệu quả
- Bước 1: Phân tích tình hình marketing
- Bước 2: Nghiên cứu thị trường
- Bước 3: Xác định khách hàng mục tiêu
- Bước 4: Đặt mục tiêu marketing
- Bước 5: Phân tích đối thủ cạnh tranh
- Bước 6: Xây dựng chiến lược và USP
- Bước 7: Lựa chọn kênh marketing
- Bước 8: Lập ngân sách marketing
- Bước 9: Xây dựng kế hoạch nội dung
- Bước 10: Thiết lập timeline
- Bước 11: Đo lường và đánh giá
- Vấn đề thường gặp khi triển khai kế hoạch marketing
- Lời kết
Kế hoạch marketing là gì?
Kế hoạch marketing là một tài liệu chiến lược toàn diện, mô tả chi tiết các mục tiêu marketing, chiến lược và chiến thuật cụ thể mà doanh nghiệp sẽ triển khai trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 6-12 tháng. Theo định nghĩa của Philip Kotler (cha đẻ của marketing hiện đại) thì kế hoạch marketing là “một tài liệu văn bản mô tả rõ tình hình thị trường hiện tại, xác định các cơ hội và mối đe dọa, đồng thời trình bày các chương trình hành động để đạt được các mục tiêu marketing.”

Kế hoạch marketing có thể được xem như một “bản đồ hành trình” giúp doanh nghiệp biết rõ mình đang ở đâu, muốn đến đâu, và sẽ đi bằng cách nào. Đây là văn bản làm việc hàng ngày của đội ngũ marketing, không chỉ là báo cáo cho sếp mà còn là công cụ điều phối toàn bộ hoạt động truyền thông và bán hàng.
Các loại kế hoạch marketing phổ biến
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần cùng một loại kế hoạch marketing. Tùy vào quy mô, ngành nghề và mục tiêu cụ thể, bạn có thể lựa chọn loại kế hoạch phù hợp nhất:
| Loại kế hoạch | Phạm vi | Thời gian | Phù hợp với |
| Kế hoạch tổng thể | Toàn bộ công ty, tất cả sản phẩm | 12 tháng | Doanh nghiệp lớn, SME có nhiều sản phẩm |
| KH sản phẩm cụ thể | Một dòng sản phẩm hoặc dịch vụ | 6-12 tháng | Ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch đặc biệt |
| KH Digital Marketing | Các kênh trực tuyến | 3-6 tháng | E-commerce, B2C, startup |
| KH Content Marketing | Chiến lược nội dung | 6-12 tháng | B2B, SaaS, công ty tư vấn |
Kế hoạch tổng thể bao quát toàn bộ hoạt động marketing của doanh nghiệp, từ branding đến bán hàng, từ online đến offline. Đây là loại kế hoạch phức tạp nhất, phù hợp với các doanh nghiệp đã có quy mô và cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận.
Kế hoạch sản phẩm cụ thể tập trung vào việc đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể ra thị trường. Loại kế hoạch này thường được sử dụng khi ra mắt sản phẩm mới, vào phân khúc mới hoặc tổ chức các chiến dịch theo mùa.

Kế hoạch Digital Marketing tập trung hoàn toàn vào các kênh trực tuyến như website, mạng xã hội, quảng cáo số, email marketing và SEO. Đây là loại kế hoạch phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay, đặc biệt với các doanh nghiệp thương mại điện tử và startup.
Kế hoạch Content Marketing đặt nội dung làm trọng tâm, xây dựng chiến lược tạo và phân phối nội dung giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng. Loại kế hoạch này đặc biệt hiệu quả với các doanh nghiệp B2B và những ngành nghề cần xây dựng uy tín chuyên môn.
Cách xây dựng kế hoạch marketing hiệu quả
Xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả không phải là công việc có thể hoàn thành trong một vài giờ. Thông thường, bạn sẽ cần từ 3-4 tuần làm việc tập trung để tạo ra một kế hoạch chi tiết, đầy đủ. Quy trình 11 bước dưới đây sẽ hướng dẫn bạn từng bước một, từ việc phân tích tình hình hiện tại cho đến xây dựng hệ thống đo lường kết quả.
Bước 1: Phân tích tình hình marketing
“Không biết mình đang ở đâu thì không thể vạch được đường đi đến đích” – đây là nguyên tắc cơ bản khi bắt đầu lập kế hoạch marketing. Bước phân tích tình hình sẽ giúp bạn hiểu rõ điểm xuất phát, những gì đang hiệu quả và những gì cần cải thiện.
Xem xét kết quả 3-12 tháng gần nhất: Đừng chỉ nhìn vào những gì đang diễn ra hiện tại, mà hãy phân tích xu hướng trong quá khứ. Những chiến dịch nào đã thành công? Những kênh nào mang lại ROI cao nhất? Những sai lầm nào cần tránh lặp lại? Những bài học kinh nghiệm này sẽ là nền tảng quan trọng cho kế hoạch mới.

Bước 2: Nghiên cứu thị trường
Sau khi hiểu rõ tình hình nội bộ, bước tiếp theo là nhìn ra bên ngoài để nắm bắt thị trường và xu hướng. Nghiên cứu thị trường giúp bạn đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế thay vì phỏng đoán.
| Phương pháp | Công cụ | Mục đích |
| Nghiên cứu sơ cấp | Khảo sát (Google Forms), Phỏng vấn khách hàng, Nhóm tập trung | Thu thập dữ liệu trực tiếp từ khách hàng mục tiêu |
| Nghiên cứu thứ cấp | Báo cáo ngành (Statista, Nielsen), Phân tích đối thủ, Số liệu Tổng cục Thống kê | Tổng hợp thông tin từ nguồn có sẵn |
Bước 3: Xác định khách hàng mục tiêu
Một trong những sai lầm lớn nhất của doanh nghiệp là cố gắng bán cho “tất cả mọi người”. Sự thật là khi bạn nhắm đến tất cả, bạn sẽ không đến được với ai cả. Xác định rõ khách hàng mục tiêu giúp bạn tập trung nguồn lực và tạo ra thông điệp marketing chạm đến đúng người, đúng thời điểm.
Phân khúc thị trường theo 4 tiêu chí:
| Tiêu chí |
Ví dụ |
| Nhân khẩu học | Tuổi 25-35, nữ, thu nhập 15-30 triệu/tháng, đại học trở lên, sống tại TP.HCM/Hà Nội |
| Tâm lý học | Lối sống năng động, quan tâm sức khỏe, yêu thích công nghệ, coi trọng giá trị gia đình |
| Hành vi | Mua sắm online thường xuyên, trung thành với thương hiệu, sử dụng sản phẩm hàng ngày |
| Địa lý | Thành phố lớn, khu vực trung tâm, gần các trung tâm thương mại |
Bước 4: Đặt mục tiêu marketing
Mục tiêu mơ hồ dẫn đến kết quả mơ hồ. Để kế hoạch marketing có thể triển khai và đo lường được, bạn cần đặt mục tiêu theo framework SMART – một công thức đã được chứng minh hiệu quả trong hàng thập kỷ.
Framework SMART chi tiết:
| Tiêu chí | Giải thích | Ví dụ |
| S – Specific (Cụ thể) | Mục tiêu phải rõ ràng, không chung chung. Trả lời được: Cái gì? Ai? Ở đâu? | “Tăng số lượng leads” → “Tăng 500 leads chất lượng cho sản phẩm X từ kênh Google Ads” |
| M – Measurable (Đo lường được) | Phải có con số, KPI cụ thể để theo dõi tiến độ | “Tăng traffic lên 25,000 visitors/tháng”, “Đạt conversion rate 3%” |
| A – Achievable (Khả thi) | Dựa trên nguồn lực hiện có, dữ liệu quá khứ. Đầy tham vọng nhưng không phi thực tế | Với budget 50 triệu, CPA hiện tại 500K → target 100 leads là hợp lý, 1000 leads là không khả thi |
| R – Relevant (Liên quan) | Mục tiêu marketing phải gắn với mục tiêu kinh doanh | Tăng leads 50% → giúp team sales tăng doanh số 30% → đạt mục tiêu doanh thu năm |
| T – Time-bound (Có thời hạn) | Phải có deadline rõ ràng | “Trong Quý 2/2026”, “Đến ngày 30/6/2026”, “Trong 6 tháng tới” |
Bước 5: Phân tích đối thủ cạnh tranh
“Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng” – câu nói này hoàn toàn đúng trong marketing. Phân tích đối thủ giúp bạn hiểu rõ thế mạnh, điểm yếu của họ, từ đó tìm ra khe hở để tạo lợi thế cạnh tranh. Khung phân tích 5 lực cạnh tranh Porter, mô hình này giúp bạn đánh giá toàn cảnh cạnh tranh trong ngành:
- Mức độ cạnh tranh trong ngành: Có bao nhiêu đối thủ? Họ cạnh tranh gay gắt đến mức nào? Thị trường đang tăng trưởng hay bão hòa?
- Rào cản gia nhập: Có dễ dàng cho người mới vào ngành không? Cần bao nhiêu vốn? Có yêu cầu giấy phép đặc biệt không?
- Sức mạnh nhà cung cấp: Nhà cung cấp có nhiều không? Họ có thể tăng giá hoặc giảm chất lượng không?
- Sức mạnh khách hàng: Khách hàng có dễ dàng chuyển sang đối thủ không? Họ có thể thương lượng giá không?
- Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế: Có sản phẩm/dịch vụ nào khác có thể thay thế không? (VD: Grab thay thế taxi truyền thống)
Bước 6: Xây dựng chiến lược và USP
Thị trường ngày càng đông đúc với hàng nghìn sản phẩm tương tự nhau. Để nổi bật, bạn cần có USP (Unique Selling Proposition – Đề xuất bán hàng độc nhất) rõ ràng – lý do tại sao khách hàng nên chọn bạn thay vì đối thủ.
Ví dụ thực tế: Dành cho các chủ shop online bán thời trang những người đang quá tải với việc quản lý đơn hàng thủ công, ShopManager là phần mềm quản lý bán hàng giúp tự động hóa 80% công việc lặp lại và tăng doanh số lên 40%. Khác với các phần mềm phức tạp khác, chúng tôi được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng ngay trong 15 phút đầu tiên.
Bước 7: Lựa chọn kênh marketing
Sau khi đã xác định rõ USP và thông điệp, bước tiếp theo là chọn kênh để truyền tải thông điệp đó đến đúng khách hàng mục tiêu. Việc lựa chọn kênh đúng quan trọng không kém nội dung, vì sai kênh đồng nghĩa với lãng phí ngân sách.
Các kênh Digital Marketing phổ biến:
| Kênh | Phù hợp cho | Mức chi phí | Thời gian hiệu quả | KPIs chính |
| SEO | Traffic dài hạn, xây dựng uy tín | Thấp-Trung bình | 6-12 tháng | Thứ hạng từ khóa, traffic tự nhiên, backlinks |
| Google Ads | Tạo leads nhanh, có intent cao | Trung bình-Cao | Ngay lập tức | CPC, conversion rate, ROAS |
| Facebook/Instagram Ads | Tăng nhận biết, engagement | Trung bình | 1-3 tháng | CPM, CTR, engagement rate, CPL |
| TikTok | Tiếp cận giới trẻ, tạo viral | Thấp-Trung bình | 1-2 tháng | Lượt xem, engagement, UGC |
| Email Marketing | Nuôi dưỡng leads, giữ chân khách hàng | Thấp | Liên tục | Open rate, CTR, conversion rate |
| Content Marketing | Giáo dục, SEO, xây dựng chuyên môn | Thấp-Trung bình | 3-6 tháng | Traffic, time on page, leads, backlinks |
| Influencer Marketing | Xây dựng tin cậy, tiếp cận niche | Trung bình-Cao | 1-2 tháng | Reach, engagement, sales tracking |
Bước 8: Lập ngân sách marketing
Ngân sách marketing là một trong những câu hỏi khó nhất: “Tôi nên chi bao nhiêu cho marketing?” Câu trả lời phụ thuộc vào giai đoạn phát triển, ngành nghề và mục tiêu tăng trưởng của doanh nghiệp. Có hai phương pháp tính ngân sách marketing đó là “phần trăm doanh thu” và “theo mục tiêu”.
Xem thêm: Dịch vụ tư vấn marketing tại Peak Agency
Bước 9: Xây dựng kế hoạch nội dung
Nội dung là “nhiên liệu” cho toàn bộ máy móc marketing của bạn. Không có nội dung chất lượng, các kênh quảng cáo, mạng xã hội, email đều không thể hoạt động hiệu quả. Theo HubSpot, các doanh nghiệp xuất bản nội dung đều đặn có lượng traffic cao gấp 3.5 lần so với những doanh nghiệp không có chiến lược content.
Bước 10: Thiết lập timeline
Một kế hoạch marketing dù xuất sắc đến đâu cũng khó có thể đạt được hiệu quả nếu thiếu đi một timeline cụ thể và sự phân công trách nhiệm minh bạch. Tại bước này, bạn cần thiết lập một lộ trình thời gian rõ ràng, xác định từng giai đoạn và các nhiệm vụ cần hoàn thành trong mỗi giai đoạn. Đồng thời, hãy đảm bảo rằng từng cá nhân hoặc bộ phận liên quan đều nắm rõ vai trò, trách nhiệm của mình trong kế hoạch.
Bước 11: Đo lường và đánh giá
Như câu nói nổi tiếng của Peter Drucker: “What gets measured gets managed” (Những gì được đo lường thì sẽ được quản lý). Đo lường và đánh giá là bước cuối cùng nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong bất kỳ chiến lược marketing nào. Việc theo dõi các chỉ số hiệu suất (KPIs) sẽ giúp bạn hiểu rõ chiến dịch của mình đang hoạt động như thế nào, đạt được những kết quả gì, từ đó xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần cải thiện.
Vấn đề thường gặp khi triển khai kế hoạch marketing
Mục tiêu không rõ ràng hoặc phi thực tế: Nhiều doanh nghiệp đặt mục tiêu quá mơ hồ như “tăng brand awareness” hoặc “cải thiện doanh số” mà không có con số cụ thể để đo lường. Khi mục tiêu không rõ ràng, toàn bộ team sẽ không biết mình cần làm gì và làm đến đâu là đủ. Khi mục tiêu phi thực tế, team sẽ nhanh chóng nản lòng khi thấy không thể đạt được.
Thiếu nghiên cứu thị trường và khách hàng: Nhiều doanh nghiệp bỏ qua bước nghiên cứu thị trường để “tiết kiệm thời gian” và đi thẳng vào hành động. Kết quả là sản phẩm/dịch vụ không giải quyết được đúng pain point của khách hàng, thông điệp marketing không chạm đến cảm xúc, và tiền bạc bị lãng phí vào các kênh mà khách hàng không có mặt.

Ngân sách không đủ: Nhiều SME chỉ chi 2-3% doanh thu cho marketing thay vì mức 8-10% cần thiết để tăng trưởng. Họ muốn kết quả nhanh nhưng lại không đầu tư đủ, dẫn đến các chiến dịch chạy nửa vời, không đủ budget để test và tối ưu.
Phân bổ sai: Đổ toàn bộ ngân sách vào 1 kênh duy nhất (thường là Facebook Ads) mà không test các kênh khác, không diversify. Khi kênh đó kém hiệu quả hoặc thuật toán thay đổi, toàn bộ marketing sẽ sụp đổ.
Không Đo lường hiệu quả hoặc không Điều chỉnh: “Set and forget” (Đặt rồi quên) là một trong những sai lầm tai hại nhất. Nhiều doanh nghiệp lập kế hoạch marketing rất công phu đầu năm, sau đó thực thi máy móc mà không bao giờ review xem có hiệu quả không. Không có hệ thống tracking và reporting đầy đủ, nên không biết đâu là thành công, đâu là thất bại. Kết quả là tiếp tục đổ tiền vào các hoạt động không hiệu quả trong khi bỏ lỡ cơ hội từ những gì đang làm tốt.
Thiếu sự phối hợp giữa các team: Marketing tạo ra 500 leads chất lượng nhưng Sales không follow up kịp thời, leads nguội lạnh. Hoặc ngược lại, Sales phàn nàn leads không chất lượng trong khi Marketing nghĩ mình đã làm tốt. Team Product ra mắt tính năng mới hoặc thay đổi sản phẩm mà không báo cho Marketing, dẫn đến Marketing không có campaigns tương ứng hoặc thông tin trên website/ads bị lỗi thời.
Kế hoạch quá cứng nhắc không linh hoạt: Một số doanh nghiệp coi kế hoạch marketing như “luật bất di dịch” – một khi đã viết ra thì phải tuân theo đến cùng dù thị trường có thay đổi thế nào. Kết quả là bỏ lỡ cơ hội hoặc tiếp tục đổ tiền vào campaigns thất bại.
Đánh giá đối thủ không chính xác: “Đối thủ quá mạnh, chúng ta không thể cạnh tranh được” → Tâm lý sợ hãi → Không dám đầu tư marketing aggressive → Tăng trưởng chậm và thụ động. Thực tế nhiều “đối thủ lớn” có những điểm yếu lớn: phản ứng chậm, không linh hoạt, dịch vụ khách hàng kém, bỏ ngỏ các phân khúc nhỏ.
Lời kết
Xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả không phải là công việc dễ dàng, nhưng đây là nền tảng then chốt quyết định thành bại của mọi hoạt động marketing. Qua các bước xây dựng kế hoạch marketing Peak Agency vừa chia sẻ thì bạn đã có đầy đủ công cụ và kiến thức để tạo ra một kế hoạch marketing chuyên nghiệp.
Hãy nhớ rằng kế hoạch marketing không phải là tài liệu tĩnh được viết một lần rồi cất đi. Đây là “living document” – một tài liệu sống cần được review, điều chỉnh và tối ưu hóa liên tục dựa trên dữ liệu thực tế và sự thay đổi của thị trường. Tránh được các vấn đề phổ biến đã được nêu ra sẽ giúp tỷ lệ thành công của kế hoạch tăng lên đáng kể.
Xem thêm: Dịch vụ tư vấn chiến lược thương hiệu






